pelagic bird

pelagic bird

A pelagic bird soars above the rolling ocean waves.

Định nghĩa

Danh từ: Chim biển xa bờ (pelagic bird) loài chim sống kiếm ăn chủ yếucác vùng biển khơi, xa đất liền, thường chỉ quay về bờ để sinh sản.

dụ sử dụng
  • (Chim hải âu dụ điển hình của loài chim biển xa bờ, dành phần lớn cuộc đời bay lượn trên đại dương rộng mở.)
  • (Nhiều loài chim biển xa bờ, như chim bão biển, chỉ lên bờ để sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pelagic bird" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc điểu học để phân biệt với các loài chim biển ven bờ (coastal birds) sống gần bờ biển hơn.
  • (Nghiên cứu tập trung vào hành vi kiếm ăn của các loài chim biển xa bờNam Đại Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelagic (tính từ): thuộc về vùng biển khơi, vùng nước mở.
    • The pelagic zone is the open ocean area far from land. (Vùng biển khơi khu vực đại dương mở xa đất liền.)
  • Seabird (danh từ): chim biển nói chung, bao gồm cả loài ven bờ xa bờ.
    • Seabirds include both coastal and pelagic species. (Chim biển bao gồm cả loài ven bờ loài biển xa bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Oceanic bird: chim đại dương (cùng nghĩa, nhấn mạnh môi trường sống ngoài đại dương).
  • Offshore bird: chim ngoài khơi (mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pelagic bird".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pelagic bird".)